Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hall

hall

/hɔːl/
phòng lớn

The wedding reception was held in a grand hall.

Lễ cưới được tổ chức trong một phòng lớn trang trọng.


trang trọng

Một không gian lớn, thường được sử dụng cho các sự kiện hoặc hoạt động công cộng.

The university hall was filled with students during the graduation ceremony.

Phòng lớn của trường đại học đầy sinh viên trong lễ tốt nghiệp.

Thường được sử dụng để chỉ các không gian như phòng hội nghị, phòng tập thể dục, hoặc phòng tổ chức sự kiện.

thông thường

Một phần của một tòa nhà, thường là một không gian mở hoặc một hành lang.

She walked down the hall to her office.

Cô ấy đi dọc hành lang đến văn phòng của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'hall' thường được dùng để chỉ hành lang hoặc một không gian mở trong một tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

grand hallphòng lớn trang trọngmain hallphòng chínhentrance hallphòng trước

Từ đồng nghĩa

roomchamberauditorium

Từ trái nghĩa

small spacecorridor

Cụm từ liên quan

hallwaycụm từ
hành lang
ballroomcụm từ
phòng nhảy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hall' có thể được dùng để chỉ cả không gian lớn và hành lang, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không gian lớn

Khi 'hall' được dùng để chỉ một không gian lớn, nó thường liên quan đến các sự kiện hoặc hoạt động công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'hall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heall', có nghĩa là 'nhà lớn' hoặc 'phòng lớn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hall' có thể được dùng để chỉ các không gian lớn hoặc các phần của một tòa nhà, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

hall
phòng lớn
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.