grant
cấp cho, trao choThe university granted her a scholarship.
Đại học đã cấp học bổng cho cô ấy.
Được cấp hoặc trao cho ai đó một quyền, tiền bạc, hoặc một vật gì đó.
The government granted funding for the research project.
Chính phủ đã cấp kinh phí cho dự án nghiên cứu.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các trường hợp cấp quyền hoặc tài trợ.
Được cấp quyền hoặc quyền lợi nào đó.
The court granted the defendant bail.
Tòa án đã cấp cho bị cáo quyền bảo lãnh.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'grant' thường được sử dụng để chỉ việc cấp quyền hoặc quyền lợi cho một bên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'grant' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các trường hợp cấp quyền hoặc tài trợ.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'grant' và 'give'
'Grant' thường được sử dụng trong các trường hợp cấp quyền hoặc tài trợ, trong khi 'give' có nghĩa là 'cho' một cách thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'cấp cho, trao cho', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'granten'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'grant' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các trường hợp cấp quyền hoặc tài trợ. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có thể có nghĩa là cấp quyền hoặc quyền lợi cho một bên.