grandfather

/ˈɡræn.fɑː.ðər/
ông nội

My grandfather taught me how to fish when I was a child.

Ông nội đã dạy tôi câu cá khi tôi còn nhỏ.


trang trọng

Cha của bố hoặc mẹ.

She inherited her grandfather's farm.

Cô ấy thừa kế trang trại của ông nội.

thông thường

Người đàn ông lớn tuổi, thường được tôn trọng trong gia đình.

He's like a grandfather to all the kids in the neighborhood.

Ông ấy giống như một người ông đối với tất cả trẻ em trong khu phố.

Cụm từ kết hợp

great-grandfathercụ nộigrandfather clockđồng hồ tủ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ông nội' và 'ông ngoại'

Sử dụng 'ông nội' cho ông nội (cha của bố) và 'ông ngoại' cho ông ngoại (cha của mẹ).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 'grandfather' trong gia đình

Trong tiếng Anh, 'grandfather' luôn chỉ người đàn ông thuộc thế hệ ông bà. Không dùng để chỉ ông ngoại trừ trường hợp gia đình có cấu trúc đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'grandsire' (ông già), kết hợp từ 'grand' (lớn, cao quý) + 'father' (cha).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ông nội' chỉ ông nội theo huyết thống, trong khi 'ông ngoại' chỉ ông ngoại. Từ 'ông' cũng có thể dùng chung cho cả hai.

Phân tích từ

grand
lớn, cao quý
prefix
+
father
cha
root
Từ Điển Anh Việt