Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. graphic

graphic

/ˈɡræfɪk/
đồ họa

The graphic designer created a stunning logo.

Nhà thiết kế đồ họa đã tạo ra một biểu trưng ấn tượng.


chung

Thuộc về đồ họa, hình ảnh hoặc biểu diễn bằng hình.

Graphic novels are popular among young readers.

Truyện tranh đồ họa rất được yêu thích bởi độc giả trẻ.

Thường dùng để mô tả hình ảnh, biểu đồ hoặc nghệ thuật đồ họa.

thông thường

Mô tả một cách sinh động, chi tiết và có ảnh hưởng mạnh mẽ.

The news report included graphic details of the accident.

Báo cáo tin tức bao gồm những chi tiết đồ họa về tai nạn.

Trong ngữ cảnh này, 'graphic' thường liên quan đến các mô tả mạnh mẽ về bạo lực, tai nạn hoặc tình huống đau đớn.

Cụm từ kết hợp

graphic designthiết kế đồ họagraphic noveltruyện tranh đồ họagraphic detailschi tiết đồ họa

Từ đồng nghĩa

visualpictorialillustrativevivid

Từ trái nghĩa

textualverbalabstract

Cụm từ liên quan

graphic novelcụm từ
truyện tranh đồ họa
graphic designcụm từ
thiết kế đồ họa

Mẹo hay

Sử dụng 'graphic' trong ngữ cảnh nghệ thuật

'Graphic' thường dùng để mô tả hình ảnh, biểu đồ hoặc nghệ thuật đồ họa. Ví dụ: 'graphic design' (thiết kế đồ họa).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'graphic' và 'graphics'

'Graphic' là tính từ hoặc danh từ số ít, còn 'graphics' là danh từ số nhiều, thường dùng để chỉ đồ họa hoặc hình ảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'graphicus', liên quan đến 'viết' hoặc 'vẽ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'graphic' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đồ họa hoặc hình ảnh. Khi dùng như tính từ, nó có thể mô tả hình ảnh hoặc mô tả sinh động.

Phân tích từ

graph
biểu đồ, đồ họa
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.