general guideline
hướng dẫn chungThe company provides a general guideline for employee conduct.
Công ty cung cấp hướng dẫn chung về hành vi của nhân viên.
trang trọng
Một hướng dẫn hoặc quy tắc chung được áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc tình huống khác nhau.
The safety manual includes general guidelines for emergency procedures.
Sổ tay an toàn bao gồm hướng dẫn chung về thủ tục khẩn cấp.
Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.
Cụm từ kết hợp
follow general guidelinestuân thủ hướng dẫn chungestablish general guidelineslập hướng dẫn chung
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Hướng dẫn chung thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ 'general' có nghĩa là 'chung' hoặc 'tổng quát', còn 'guideline' có nghĩa là 'hướng dẫn'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn của tổ chức.
Phân tích từ
general
chung
adjectiveguideline
hướng dẫn
nounTừ Điển Anh Việt