gene

/dʒiːn/
đơn vị di truyền

Scientists study genes to understand hereditary diseases.

Các nhà khoa học nghiên cứu gen để hiểu các bệnh di truyền.


Y học
chuyên ngành

Một đơn vị di truyền trong tế bào sống, chứa thông tin về đặc điểm di truyền của sinh vật.

The gene for blue eyes is recessive.

Gen cho mắt xanh là gen lặn.

Gene là một đoạn DNA chứa mã hóa cho một đặc điểm cụ thể.

chuyên ngành

Một đoạn DNA chứa thông tin di truyền, có thể được truyền từ cha mẹ cho con cái.

Geneticists study how genes influence traits like height and eye color.

Các nhà di truyền học nghiên cứu cách gen ảnh hưởng đến các đặc điểm như chiều cao và màu mắt.

Gene là cơ sở của sự đa dạng di truyền trong sinh vật.

Cụm từ kết hợp

gene therapychữa bệnh bằng gengene editingsửa đổi gengene mutationbiến đổi gen

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gene thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, tránh sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Đơn vị di truyền

Gene là đơn vị cơ bản của di truyền, chứa thông tin di truyền được truyền từ cha mẹ cho con cái.

Nguồn gốc từ

Từ 'gene' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'genos' (nghĩa là 'giống, nguồn gốc').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gene' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là y học và sinh học.

Phân tích từ

gen
nguồn gốc
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt