Looking up...
We had so much fun at the amusement park!
Chúng tôi đã vui quá tại công viên giải trí!
Sự vui vẻ, sự hạnh phúc hoặc sự giải trí thú vị.
Playing games with friends is always fun.
Chơi game với bạn bè luôn là rất vui.
She loves fun activities like dancing and singing.
Cô ấy thích những hoạt động vui như nhảy múa và hát.
Thường dùng để mô tả những hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại sự vui vẻ.
Từ 'fun' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.
Từ 'fun' không phù hợp trong các văn bản hoặc cuộc trò chuyện chính thức.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fon' (vui vẻ) và tiếng Latin 'funus' (sự vui vẻ).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.