Looking up...
The team attacked the problem with full-force.
Đội đã tấn công vấn đề với sức mạnh toàn bộ.
Với sức mạnh, năng lượng hoặc sự tập trung tối đa.
She ran the marathon with full-force, determined to finish.
Cô ấy chạy marathon với sức mạnh toàn bộ, quyết tâm hoàn thành.
The storm hit the coast with full-force.
Cơn bão đã tấn công bờ biển với sức mạnh toàn bộ.
Thường dùng để mô tả sự nỗ lực, năng lượng hoặc tác động mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả sự nỗ lực hoặc tác động mạnh mẽ, không dùng cho những tình huống tiêu cực.
Từ ghép từ 'full' (toàn bộ) và 'force' (sức mạnh), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến tranh, hoặc các tình huống yêu cầu sự nỗ lực tối đa.