full-time employee

/fʊl taɪm ɪmˈplɔɪiː/
nhân viên làm việc toàn thời gian

She works as a full-time employee at a marketing firm.

Cô ấy làm việc như một nhân viên toàn thời gian tại một công ty tiếp thị.


Kinh doanh
trang trọng

Một người làm việc theo hợp đồng toàn thời gian, thường có quyền lợi như bảo hiểm y tế, nghỉ phép và các lợi ích khác.

Full-time employees often receive benefits like health insurance and paid vacation.

Nhân viên toàn thời gian thường được hưởng các lợi ích như bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương.

Khác với nhân viên bán thời gian (part-time), nhân viên toàn thời gian thường có hợp đồng lâu dài và các quyền lợi cao hơn.

Cụm từ kết hợp

full-time employee benefitslợi ích cho nhân viên toàn thời gianfull-time employmentviệc làm việc toàn thời gian

Cụm từ liên quan

part-time employeecụm từ
nhân viên làm việc không đầy đủ thời gian
contract employeecụm từ
nhân viên làm việc theo hợp đồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'full-time employee' với 'part-time employee' (nhân viên bán thời gian).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Trong văn bản chính thức, hãy sử dụng 'full-time employee' để mô tả nhân viên có hợp đồng toàn thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'full-time' (toàn thời gian) và 'employee' (nhân viên), bắt nguồn từ ngữ cảnh lao động hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'full-time employee' thường được sử dụng để phân biệt với nhân viên bán thời gian hoặc tạm thời.

Phân tích từ

full-time
toàn thời gian
phrase
+
employee
nhân viên
noun
Từ Điển Anh Việt