finished product
sản phẩm hoàn thànhThe factory shipped the finished products to customers.
Xưởng sản xuất đã giao hàng cho khách hàng những sản phẩm hoàn thành.
Sản phẩm đã hoàn thành tất cả các bước sản xuất và sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.
Quality control ensures that only the best finished products leave the factory.
Kiểm soát chất lượng đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm hoàn thành tốt nhất mới được xuất xưởng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh.
Sản phẩm cuối cùng trong quá trình sản xuất, đã được hoàn thiện và sẵn sàng cho thị trường.
The company showcased its latest finished products at the trade fair.
Công ty đã trình bày những sản phẩm hoàn thành mới nhất của mình tại triển lãm thương mại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Sử dụng 'finished product' khi muốn nhấn mạnh rằng sản phẩm đã hoàn thành tất cả các bước sản xuất và sẵn sàng cho thị trường.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'raw material'
'Finished product' chỉ sản phẩm đã hoàn thành, không phải nguyên liệu thô.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'finished' (hoàn thành) và 'product' (sản phẩm), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh để chỉ sản phẩm đã hoàn thành tất cả các bước sản xuất và sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.