Looking up...
The resources of this planet are finite.
Tài nguyên của hành tinh này là có giới hạn.
Có giới hạn, không vô hạn; có thể đếm được hoặc xác định được.
Time is finite, so we must use it wisely.
Thời gian là có giới hạn, nên chúng ta phải sử dụng nó một cách thận trọng.
Thường dùng trong toán học, vật lý, và các lĩnh vực liên quan đến số lượng hoặc thời gian.
Trong ngữ pháp, động từ có thể chia theo ngôi, số, thời, cách.
In English, verbs can be finite or non-finite.
Trong tiếng Anh, động từ có thể là hữu hạn hoặc vô hạn.
Trong ngữ pháp, động từ hữu hạn có thể thay đổi theo ngôi, số, thời, cách.
Khi nói về số lượng hoặc khoảng cách có giới hạn, 'finite' là từ phù hợp.
'Finite' mô tả sự có giới hạn, còn 'infinite' mô tả sự vô hạn.
Từ gốc Latin 'finitus', có nghĩa là 'có giới hạn' hoặc 'được xác định'.
Trong toán học và vật lý, 'finite' thường dùng để mô tả số lượng hoặc khoảng cách có giới hạn. Trong ngữ pháp, nó dùng để phân biệt động từ có thể chia theo ngôi, số, thời, cách.