Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. finite

finite

/ˈfaɪnaɪt/
có giới hạn

The resources of this planet are finite.

Tài nguyên của hành tinh này là có giới hạn.


trang trọng

Có giới hạn, không vô hạn; có thể đếm được hoặc xác định được.

Time is finite, so we must use it wisely.

Thời gian là có giới hạn, nên chúng ta phải sử dụng nó một cách thận trọng.

Thường dùng trong toán học, vật lý, và các lĩnh vực liên quan đến số lượng hoặc thời gian.

chuyên ngành

Trong ngữ pháp, động từ có thể chia theo ngôi, số, thời, cách.

In English, verbs can be finite or non-finite.

Trong tiếng Anh, động từ có thể là hữu hạn hoặc vô hạn.

Trong ngữ pháp, động từ hữu hạn có thể thay đổi theo ngôi, số, thời, cách.

Cụm từ kết hợp

finite resourcestài nguyên có giới hạnfinite timethời gian có giới hạnfinite settập hợp hữu hạn

Từ đồng nghĩa

limitedboundedrestricted

Từ trái nghĩa

infiniteunlimitedboundless

Cụm từ liên quan

finite state machinecụm từ
máy trạng thái hữu hạn
finite element analysiscụm từ
phân tích phần tử hữu hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh toán học

Khi nói về số lượng hoặc khoảng cách có giới hạn, 'finite' là từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'finite' và 'infinite'

'Finite' mô tả sự có giới hạn, còn 'infinite' mô tả sự vô hạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'finitus', có nghĩa là 'có giới hạn' hoặc 'được xác định'.

Ghi chú sử dụng

Trong toán học và vật lý, 'finite' thường dùng để mô tả số lượng hoặc khoảng cách có giới hạn. Trong ngữ pháp, nó dùng để phân biệt động từ có thể chia theo ngôi, số, thời, cách.

Phân tích từ

fin
giới hạn
root
+
-ite
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.