finding

/ˈfaɪndɪŋ/
kết quả tìm kiếm hoặc phát hiện

The scientists made an important finding about climate change.

Các nhà khoa học đã có một phát hiện quan trọng về biến đổi khí hậu.


trang trọng

Kết quả hoặc phát hiện được từ quá trình tìm kiếm hoặc nghiên cứu.

The police made a crucial finding in the investigation.

Cảnh sát đã có một phát hiện quan trọng trong cuộc điều tra.

Thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, pháp lý hoặc điều tra.

thông thường

Điều được phát hiện hoặc nhận thấy trong quá trình làm việc.

She had a surprising finding while cleaning the attic.

Cô ấy đã phát hiện ra điều bất ngờ khi dọn sạch lầu mái.

Có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc phát hiện ra điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

make a findingđưa ra kết luậnkey findingkết quả quan trọngmajor findingkết quả chính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come to a findingcụm từ
đưa ra kết luận
based on the findingscụm từ
dựa trên kết quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'finding' thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, pháp lý hoặc điều tra, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh tương tự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'finding' và 'discovery'

'Finding' thường được sử dụng để mô tả kết quả của một quá trình tìm kiếm hoặc nghiên cứu, trong khi 'discovery' thường được sử dụng để mô tả việc phát hiện ra điều gì đó mới hoặc quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'finding' bắt nguồn từ động từ 'find' (tìm thấy) và hậu tố '-ing' (để chỉ quá trình hoặc kết quả).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'finding' thường được sử dụng để mô tả kết quả của một quá trình tìm kiếm hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'phát hiện' hoặc 'kết quả'.

Phân tích từ

find
tìm thấy
root
+
-ing
quá trình hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt