Looking up...
The weather is fine today.
Thời tiết tốt hôm nay.
Tốt, ổn, không có vấn đề gì
Everything is fine.
Mọi thứ đều ổn.
Dùng để mô tả tình trạng tốt hoặc không có vấn đề gì.
Tốt, đẹp, chất lượng cao
This is a fine piece of art.
Đây là một tác phẩm nghệ thuật rất đẹp.
Dùng để mô tả sự đẹp hoặc chất lượng cao của một vật.
Phạt tiền
The court imposed a fine on the company.
Tòa án đã phạt tiền công ty.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'fine' có nghĩa là phạt tiền.
Trong tiếng Anh, 'fine' có thể dùng để mô tả phạt tiền trong ngữ cảnh pháp lý.
Trong tiếng Anh, 'fine' có thể dùng để mô tả tình trạng tốt hoặc phạt tiền, tùy theo ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc', 'giá trị'
Từ 'fine' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể dùng để mô tả tình trạng tốt, chất lượng cao, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý là phạt tiền.