feel on top of the world

/fiːl ɒn tɒp əv ðə wɜːrld/◆thành ngữ
cảm thấy rất hạnh phúc và tự tin

After winning the championship, she felt on top of the world.

Sau khi giành chiến thắng, cô ấy cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác hạnh phúc và tự tin đến mức cảm thấy như đang ở trên đỉnh cao.
Nghĩa đen
Cảm thấy như đang ở trên đỉnh của thế giới.
Phân tích nghĩa đen
feelcảm thấy+on top ofở trên đỉnh của+the worldthế giới
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng trên đỉnh cao, nhìn xuống thế giới, cảm thấy tự do và hạnh phúc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa giành chiến thắng trong một cuộc thi và cảm thấy rất hạnh phúc.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả cảm giác hạnh phúc và tự tin lớn.
thông thường

Cảm giác hạnh phúc và tự tin đến mức cảm thấy như đang ở trên đỉnh cao, thường do thành công hoặc sự vui mừng lớn.

Getting promoted made him feel on top of the world.

Được thăng chức khiến anh ấy cảm thấy như đang ở trên đỉnh cao.

She felt on top of the world after her wedding day.

Cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc sau ngày cưới.

Thường dùng để mô tả cảm giác hạnh phúc và tự tin đến mức không thể kiểm soát được.

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
cảm thấy rất hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hạnh phúc

Cụm từ này thường dùng để mô tả cảm giác hạnh phúc và tự tin lớn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên dùng cụm từ này để mô tả cảm giác tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng về cảm giác hạnh phúc và tự tin đến mức cảm thấy như đang ở trên đỉnh cao.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hạnh phúc lớn hoặc thành công đáng kể.

Từ Điển Anh Việt