feel on top of the world
cảm thấy rất hạnh phúc và tự tinAfter winning the championship, she felt on top of the world.
Sau khi giành chiến thắng, cô ấy cảm thấy như đang ở trên đỉnh thế giới.
Cảm giác hạnh phúc và tự tin đến mức cảm thấy như đang ở trên đỉnh cao, thường do thành công hoặc sự vui mừng lớn.
Getting promoted made him feel on top of the world.
Được thăng chức khiến anh ấy cảm thấy như đang ở trên đỉnh cao.
She felt on top of the world after her wedding day.
Cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc sau ngày cưới.
Thường dùng để mô tả cảm giác hạnh phúc và tự tin đến mức không thể kiểm soát được.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hạnh phúc
Cụm từ này thường dùng để mô tả cảm giác hạnh phúc và tự tin lớn.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Không nên dùng cụm từ này để mô tả cảm giác tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng về cảm giác hạnh phúc và tự tin đến mức cảm thấy như đang ở trên đỉnh cao.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hạnh phúc lớn hoặc thành công đáng kể.