felony

/ˈfɛləni/
tội trọng

He was charged with felony theft.

Anh ấy bị buộc tội trộm cắp trọng tội.


Luật
trang trọng

tội nghiêm trọng theo luật hình sự (thường bị phạt tù trên 1 năm)

The defendant pleaded guilty to a felony charge.

Bị cáo nhận tội danh trọng tội.

Murder is classified as a felony in most jurisdictions.

Giết người được phân loại là trọng tội tại hầu hết các khu vực pháp lý.

Phân biệt với 'misdemeanor' (tội nhẹ, thường bị phạt dưới 1 năm tù).

Cụm từ kết hợp

felony convictionán tích trọng tộifelony chargescáo buộc trọng tộifelony recordlịch sử phạm tội nặng

Cụm từ liên quan

felony murder rulecụm từ
quy tắc giết người do phạm tội trọng

Mẹo hay

Phân biệt trọng tội và tội nhẹ

Trọng tội (felony) thường bị phạt tù trên 1 năm hoặc tử hình, trong khi tội nhẹ (misdemeanor) chỉ bị phạt tiền hoặc tù dưới 1 năm. Ví dụ: trộm cắp dưới 500 USD là tội nhẹ, trên 500 USD có thể là trọng tội.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Chỉ sử dụng 'felony' khi đề cập đến tội phạm nghiêm trọng theo luật hình sự. Không dùng để chỉ các hành vi vi phạm dân sự hoặc hành chính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'felonia' (tội ác), xuất phát từ 'fellus' (xấu xa, độc ác).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, thường dùng trong hồ sơ tư pháp, báo cáo tội phạm. Không dùng để chỉ các tội nhẹ.

Phân tích từ

felon-
tội phạm
root
+
-y
hậu tố chỉ danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt