feel down and out

/fiːl daʊn ənd aʊt/◆thành ngữ
cảm thấy trầm cảm và chán nản

After losing his job, he felt down and out for weeks.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy trầm cảm và chán nản trong vài tuần.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy trầm cảm, chán nản, hoặc mất hy vọng về cuộc sống, thường do những khó khăn hoặc thất bại.
Nghĩa đen
Cảm thấy xuống dưới và ra ngoài
Phân tích nghĩa đen
feelcảm thấy+downxuống dưới+andvà+outra ngoài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả tình trạng tâm lý như một người bị rơi xuống và bị bỏ rơi, không còn hy vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau khi mất việc hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống, cảm thấy tuyệt vọng và mất động lực.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta cảm thấy tuyệt vọng hoặc mất động lực.
thông thường

Cảm thấy trầm cảm, chán nản, hoặc mất hy vọng về cuộc sống, thường do những khó khăn hoặc thất bại.

She felt down and out after her relationship ended.

Cô ấy cảm thấy trầm cảm và chán nản sau khi mối quan hệ của cô kết thúc.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta cảm thấy tuyệt vọng hoặc mất động lực.

Cụm từ kết hợp

feel down and outcảm thấy trầm cảm và chán nản

Cụm từ liên quan

feel bluethành ngữ
cảm thấy buồn chán
hit rock bottomthành ngữ
đến mức tuyệt vọng nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta cảm thấy tuyệt vọng hoặc mất động lực.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Không sử dụng để mô tả tình trạng vật lý, chỉ dùng để mô tả tình trạng tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'down' (trầm cảm) và 'out' (bị loại bỏ, bị bỏ rơi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta cảm thấy tuyệt vọng.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
root
+
down
trầm cảm
root
+
and
và
conjunction
+
out
bị loại bỏ, bị bỏ rơi
root
Từ Điển Anh Việt