father
chaMy father is a doctor.
Cha tôi là một bác sĩ.
Người đàn ông đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái; người cha.
He is a loving father to his children.
Anh ấy là một người cha yêu thương với các con của mình.
Từ này thường dùng để chỉ cha ruột hoặc cha nuôi.
Người sáng lập hoặc người đứng đầu một tổ chức, giáo phái, hoặc nhóm.
He is considered the father of modern physics.
Anh ấy được coi là cha đẻ của vật lý hiện đại.
Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'father' trong ngữ cảnh chính thức, còn 'dad' hoặc 'daddy' dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Quy tắc vàng
Tôn trọng
Khi nói về người cha, hãy sử dụng từ 'father' để thể hiện sự tôn trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'father' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæder', có liên quan đến từ 'fader' trong tiếng Đức và 'pater' trong tiếng Latinh.
Ghi chú sử dụng
Từ 'father' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tôn trọng. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta thường dùng 'dad' hoặc 'daddy'.