fatal

/ˈfeɪtəl/
gây tử vong

The accident was fatal.

Tai nạn đó gây tử vong.


trang trọng

Gây tử vong hoặc gây hậu quả nghiêm trọng không thể khắc phục.

The disease proved fatal.

Bệnh tật đó đã gây tử vong.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc tình trạng dẫn đến cái chết.

Cụm từ kết hợp

fatal errorlỗi nghiêm trọngfatal accidenttai nạn gây tử vong

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

fatal flawcụm từ
sự thiếu sót nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'fatal' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc tình trạng dẫn đến cái chết, không dùng để mô tả người hoặc vật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Không dùng 'fatal' để mô tả người, chỉ dùng cho sự kiện hoặc tình trạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fatalis', có nghĩa là 'liên quan đến số phận' hoặc 'gây tử vong'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh y tế, tai nạn hoặc tình huống nghiêm trọng.

Phân tích từ

fatal
gây tử vong
root
Từ Điển Anh Việt