fatal
gây tử vongThe accident was fatal.
Tai nạn đó gây tử vong.
trang trọng
Gây tử vong hoặc gây hậu quả nghiêm trọng không thể khắc phục.
The disease proved fatal.
Bệnh tật đó đã gây tử vong.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc tình trạng dẫn đến cái chết.
Cụm từ kết hợp
fatal errorlỗi nghiêm trọngfatal accidenttai nạn gây tử vong
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'fatal' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc tình trạng dẫn đến cái chết, không dùng để mô tả người hoặc vật.
Quy tắc vàng
Không dùng cho người
Không dùng 'fatal' để mô tả người, chỉ dùng cho sự kiện hoặc tình trạng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fatalis', có nghĩa là 'liên quan đến số phận' hoặc 'gây tử vong'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh y tế, tai nạn hoặc tình huống nghiêm trọng.
Phân tích từ
fatal
gây tử vong
rootTừ Điển Anh Việt