fantasy
trí tưởng tượngShe has a wild fantasy about traveling to Mars.
Cô ấy có một trí tưởng tượng hoang dã về việc du hành tới sao Hỏa.
sự tưởng tượng, điều hư cấu không có thật nhưng thú vị
The novel is a fantasy about dragons and magic.
Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện tưởng tượng về rồng và phép thuật.
Thường dùng để chỉ những câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật hay ý tưởng không dựa trên thực tế nhưng mang tính giải trí hoặc nghệ thuật.
một thể loại văn học/phim ảnh tập trung vào thế giới hư cấu với các yếu tố siêu nhiên, phép thuật hoặc phi thực tế
The game is set in a dark fantasy world with elves and orcs.
Trò chơi lấy bối cảnh trong một thế giới giả tưởng u ám với người tiên và tộc người orc.
Thể loại fantasy trong văn học/phim thường bao gồm các yếu tố như ma thuật, sinh vật huyền bí, thế giới song song.
mong ước, khát vọng viển vông hoặc không thực tế
Buying a mansion is just a fantasy for most people.
Mua một biệt thự chỉ là một ước mơ viển vông đối với hầu hết mọi người.
Dùng để chỉ những ước mơ xa vời, khó có thể trở thành hiện thực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'fantasy' và 'imagination'
'Fantasy' thường chỉ những tưởng tượng có tính chất giải trí, phi thực tế (như truyện cổ tích), trong khi 'imagination' chỉ khả năng tạo ra hình ảnh tinh thần nói chung. Ví dụ: 'She has a great imagination' (Cô ấy có trí tưởng tượng phong phú) có thể ám chỉ bất kỳ loại tưởng tượng nào, không nhất thiết là phi thực tế.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'fantasy' trong thể loại văn học
Khi nói về thể loại văn học, 'fantasy' là danh từ đếm được (a fantasy, many fantasies) và thường viết hoa khi đề cập đến thể loại (the Fantasy genre). Ví dụ: 'He writes high fantasy novels' (Anh ấy viết tiểu thuyết giả tưởng cao cấp).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'phantasy', bắt nguồn từ tiếng Latin 'phantasia', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'phantasia' (φαντασία) nghĩa là 'sự tưởng tượng', liên quan đến 'phantazein' (hiện ra, tưởng tượng).
Ghi chú sử dụng
Từ 'fantasy' có thể mang nghĩa tích cực (sáng tạo, giải trí) hoặc tiêu cực (ảo tưởng, không thực tế) tùy ngữ cảnh. Trong văn học, nó là một thể loại chính thức với các quy ước riêng.