Looking up...
The mountains are far away from the city.
Các ngọn núi xa xôi so với thành phố.
Nơi hoặc vật ở một khoảng cách lớn so với vị trí hiện tại hoặc điểm tham chiếu.
We can see the stars clearly because they are far away.
Chúng ta có thể nhìn thấy các ngôi sao rõ ràng vì chúng xa xôi.
The island is far away, so we need to take a plane.
Hòn đảo xa xôi, nên chúng ta cần phải đi máy bay.
Thường dùng để mô tả khoảng cách lớn hoặc sự xa cách về không gian hoặc thời gian.
Dùng 'far away' để mô tả khoảng cách lớn, nhưng trong các ngữ cảnh khác có thể dùng các từ đồng nghĩa như 'distant' hoặc 'remote'.
Dùng 'far away' khi muốn nhấn mạnh sự xa cách lớn.
Từ ghép của 'far' (xa) và 'away' (xa ra), dùng để mô tả sự xa cách.
Thường dùng để chỉ khoảng cách lớn hoặc sự xa cách về không gian hoặc thời gian. Có thể dùng để mô tả sự xa cách về cảm xúc hoặc mối quan hệ.