far from home
xa nhàAfter months of traveling, I finally felt far from home.
Sau nhiều tháng du lịch, tôi cuối cùng cảm thấy xa nhà.
Nói về tình trạng ở xa nhà, thường mang ý nghĩa cảm xúc như buồn, cô đơn, hoặc nhớ nhà.
She missed her family because she was far from home.
Cô ấy nhớ gia đình vì cô đang xa nhà.
The soldier felt far from home during the deployment.
Chiến binh cảm thấy xa nhà trong khi được triển khai.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi ở xa nhà, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc
Câu này thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi ở xa nhà, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ khoảng cách vật lý
Câu này không chỉ khoảng cách vật lý mà chủ yếu dùng để mô tả cảm xúc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'far' (xa) và 'home' (nhà), dùng để mô tả tình trạng ở xa nhà.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc, đặc biệt là khi cảm thấy cô đơn hoặc nhớ nhà.