Looking up...
The meeting was extended by an hour.
Buổi họp đã được kéo dài thêm một giờ.
Được kéo dài về thời gian hoặc phạm vi.
The warranty was extended for an additional year.
Bảo hành đã được kéo dài thêm một năm.
Thường dùng để chỉ việc kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một sự kiện, hợp đồng, hoặc quyền lợi.
Được mở rộng về kích thước hoặc phạm vi.
The family extended their vacation by a week.
Gia đình họ đã mở rộng kỳ nghỉ thêm một tuần.
Dùng để chỉ việc tăng kích thước hoặc phạm vi của một vật hoặc hoạt động.
Từ 'extended' thường được dùng trong các tình huống chính thức, như trong hợp đồng, bảo hành, hoặc kế hoạch.
Khi dùng 'extended' để chỉ kéo dài thời gian, thường đi kèm với từ 'by' hoặc 'for'.
Từ gốc tiếng Anh 'extend', có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng'.
Từ này thường được dùng trong các tình huống chính thức, như trong hợp đồng, bảo hành, hoặc kế hoạch.