Looking up...
This rule has no exceptions.
Quy tắc này không có ngoại lệ nào.
Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc quy định chung.
The exception proves the rule.
Ngoại lệ chứng minh quy tắc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc quản lý.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ trường hợp ngoại lệ.
Từ gốc Latin 'exceptio', có nghĩa là 'ngoại lệ' hoặc 'trường hợp ngoại lệ'.
Thường được sử dụng để chỉ một trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc chung.