Looking up...
I like all fruits except for bananas.
Tôi thích tất cả trái cây ngoại trừ chuối.
Dùng để chỉ ra một ngoại lệ hoặc điều gì đó không bao gồm trong một nhóm hoặc tình huống nhất định.
The rule applies to everyone except for the manager.
Quy tắc này áp dụng cho mọi người ngoại trừ giám đốc.
She loves all animals except for snakes.
Cô ấy yêu thích tất cả các loài động vật ngoại trừ rắn.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ trong một tình huống chung.
Dùng 'except for' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ trong một tình huống chung.
'Except for' thường được sử dụng với danh từ hoặc cụm danh từ, trong khi 'except' có thể được sử dụng với nhiều loại từ khác.
Từ ghép từ 'except' (ngoại trừ) và 'for' (đối với), dùng để chỉ ra ngoại lệ trong một tình huống.
Thường được sử dụng trong câu để chỉ ra một ngoại lệ hoặc điều gì đó không bao gồm trong một nhóm hoặc tình huống nhất định.