Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. except for

except for

/ɪkˈsɛpt fɔːr/
ngoại trừ

I like all fruits except for bananas.

Tôi thích tất cả trái cây ngoại trừ chuối.


chung

Dùng để chỉ ra một ngoại lệ hoặc điều gì đó không bao gồm trong một nhóm hoặc tình huống nhất định.

The rule applies to everyone except for the manager.

Quy tắc này áp dụng cho mọi người ngoại trừ giám đốc.

She loves all animals except for snakes.

Cô ấy yêu thích tất cả các loài động vật ngoại trừ rắn.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ trong một tình huống chung.

Cụm từ kết hợp

except for the fact thatngoại trừ việcexcept for a fewngoại trừ một vài

Từ đồng nghĩa

excludingapart fromother than

Từ trái nghĩa

includingalong withtogether with

Cụm từ liên quan

with the exception ofcụm từ
ngoại trừ
apart fromcụm từ
ngoại trừ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'except for' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ trong một tình huống chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'except'

'Except for' thường được sử dụng với danh từ hoặc cụm danh từ, trong khi 'except' có thể được sử dụng với nhiều loại từ khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'except' (ngoại trừ) và 'for' (đối với), dùng để chỉ ra ngoại lệ trong một tình huống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu để chỉ ra một ngoại lệ hoặc điều gì đó không bao gồm trong một nhóm hoặc tình huống nhất định.

Phân tích từ

except
ngoại trừ
root
+
for
đối với
preposition
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.