norm

/nɔːrm/
tiêu chuẩn, quy tắc

The company has strict norms about workplace behavior.

Công ty có những quy tắc nghiêm ngặt về hành vi tại nơi làm việc.


chung

Một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội hoặc nhóm.

Social norms dictate how people should behave in public.

Các quy tắc xã hội quy định cách người ta nên hành xử trong công cộng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực xã hội học và tâm lý học.

chuyên ngành

Trong toán học, một giá trị trung bình hoặc giá trị tham chiếu.

The norm of a vector is its length.

Norm của một vector là độ dài của nó.

Trong toán học, norm thường dùng để chỉ độ dài hoặc giá trị tuyệt đối của một vector.

Cụm từ kết hợp

social normquy tắc xã hộicultural normquy tắc văn hóamathematical normnorm toán học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the normcụm từ
vi phạm quy tắc
set the normcụm từ
đặt ra tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

Khi nói về quy tắc xã hội, bạn có thể dùng 'norm' để chỉ các quy tắc không viết nhưng được chấp nhận rộng rãi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'norm' và 'standard'

'Norm' thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, trong khi 'standard' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'norma', có nghĩa là 'công cụ đo lường' hoặc 'tiêu chuẩn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'norm' thường được sử dụng để chỉ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi. Trong toán học, nó có nghĩa là độ dài của một vector.

Phân tích từ

norm
tiêu chuẩn, quy tắc
root
Từ Điển Anh Việt