equality
sự bình đẳngEquality is a fundamental principle in a democratic society.
Sự bình đẳng là một nguyên tắc cơ bản trong một xã hội dân chủ.
Sự bình đẳng là tình trạng mà mọi người hoặc mọi nhóm có cùng quyền lợi, cơ hội hoặc điều kiện.
The organization promotes equality in the workplace.
Tổ chức này thúc đẩy sự bình đẳng trong nơi làm việc.
Khái niệm này thường liên quan đến quyền bình đẳng trước pháp luật, bình đẳng giới, hoặc bình đẳng xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn 'equality' với 'equity'. 'Equality' đề cập đến sự bình đẳng trong điều kiện, còn 'equity' thường liên quan đến công bằng trong phân phối.
Quy tắc vàng
Khái niệm cơ bản
'Equality' là một khái niệm trung tâm trong các xã hội dân chủ và các hệ thống pháp lý hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aequus' (bình đẳng) và hậu tố '-ity' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'equality' thường đề cập đến quyền bình đẳng trước pháp luật. Trong xã hội, nó có thể liên quan đến bình đẳng cơ hội hoặc bình đẳng xã hội.