discrimination
sự phân biệt đối xửShe experienced discrimination at work because of her gender.
Cô ấy đã trải qua sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc vì giới tính của mình.
Sự phân biệt đối xử không công bằng đối với một nhóm hoặc cá nhân dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, khuyết tật hoặc các yếu tố khác.
The law prohibits discrimination based on race, religion, or gender.
Luật cấm sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính.
Trong lĩnh vực pháp lý, sự phân biệt đối xử thường liên quan đến các hành vi vi phạm luật và có thể dẫn đến các biện pháp pháp lý.
Sự phân biệt đối xử xã hội hoặc văn hóa, trong đó một nhóm hoặc cá nhân bị đối xử không công bằng trong các tình huống hàng ngày.
Discrimination against people with disabilities is still a major issue in many societies.
Sự phân biệt đối xử với người khuyết tật vẫn là một vấn đề lớn trong nhiều xã hội.
Trong xã hội học, sự phân biệt đối xử thường được nghiên cứu để hiểu các cơ chế bất bình đẳng và cách chúng được duy trì.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'discrimination' thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự bất công.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'discernment'
'Discrimination' có nghĩa là sự phân biệt đối xử không công bằng, trong khi 'discernment' có nghĩa là khả năng phân biệt rõ ràng giữa các điều khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'discrimination' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'discriminare', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'chọn lọc'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và xã hội học để mô tả các hành vi phân biệt đối xử không công bằng.