Looking up...
Economic inequality has increased in many countries over the past decade.
Bất bình đẳng kinh tế đã gia tăng ở nhiều quốc gia trong thập kỷ qua.
sự không công bằng, sự chênh lệch về quyền lợi, cơ hội hoặc điều kiện giữa các nhóm người trong xã hội
The report highlights the growing inequality in access to education.
Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.
Gender inequality in the workplace remains a significant issue.
Bất bình đẳng giới trong nơi làm việc vẫn là vấn đề đáng kể.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực xã hội học, kinh tế học, và chính trị học.
sự khác biệt về số lượng, kích thước, hoặc giá trị giữa các vật thể hoặc hiện tượng
The inequality 3x + 2 > 5 can be solved by finding the value of x.
Bất đẳng thức 3x + 2 > 5 có thể được giải bằng cách tìm giá trị của x.
Trong toán học, 'inequality' đề cập đến mối quan hệ giữa hai biểu thức không bằng nhau.
'Inequality' đề cập đến sự chênh lệch khách quan về điều kiện hoặc cơ hội, trong khi 'inequity' nhấn mạnh sự thiếu công bằng, tức là sự chênh lệch không công bằng hoặc phi đạo đức. Ví dụ: 'Economic inequality' (bất bình đẳng kinh tế) có thể tồn tại mà không nhất thiết là bất công, nhưng 'economic inequity' ám chỉ sự bất công trong phân phối tài nguyên.
Khi nói về sự bất bình đẳng trong xã hội (ví dụ: giới, chủng tộc, thu nhập), luôn sử dụng 'bất bình đẳng' kèm theo danh từ cụ thể (e.g., 'bất bình đẳng giới', 'bất bình đẳng thu nhập'). Tránh sử dụng 'không công bằng' vì nó mang ý nghĩa đạo đức hơn.
Từ tiếng Latin ' inaequalitas ', gồm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') + 'aequalis' (nghĩa là 'bằng nhau').
Trong tiếng Việt, 'bất bình đẳng' thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, kinh tế, hoặc toán học. Cần phân biệt với 'không công bằng' (unfairness) vì 'bất bình đẳng' nhấn mạnh sự chênh lệch về điều kiện hoặc cơ hội, trong khi 'không công bằng' nhấn mạnh sự thiếu công lý.