Looking up...
The company implements strict procedures to ensure quality.
Công ty áp dụng các thủ tục nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng.
Đảm bảo rằng một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng mong đợi.
Quality control teams work to ensure quality at every stage of production.
Các nhóm kiểm soát chất lượng làm việc để đảm bảo chất lượng tại mỗi giai đoạn sản xuất.
Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, dịch vụ và quản lý chất lượng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo và quy trình quản lý chất lượng.
Đảm bảo chất lượng là một phần quan trọng trong quản lý sản phẩm và dịch vụ, giúp tăng cường sự tin tưởng của khách hàng.
Từ 'ensure' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'ensuren', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'chắc chắn'. 'Quality' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas', có nghĩa là 'chất lượng'.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo chất lượng và các quy trình quản lý.