Looking up...
The movie had a happy ending.
Bộ phim có một kết thúc hạnh phúc.
Kết thúc hoặc phần cuối của một sự kiện, câu chuyện, hoặc quá trình.
The book has a surprising ending.
Cuốn sách có một kết thúc bất ngờ.
We celebrated the ending of the school year.
Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm kết thúc năm học.
Thường được sử dụng để chỉ kết thúc của một câu chuyện, sự kiện, hoặc quá trình.
Kết quả hoặc phần cuối của một quá trình hoặc hoạt động.
The ending of the project was successful.
Kết thúc dự án là thành công.
Trong văn học, 'ending' thường được sử dụng để chỉ kết thúc của một câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Một 'happy ending' là kết thúc hạnh phúc của một câu chuyện, thường với kết quả tích cực cho nhân vật chính.
Từ gốc tiếng Anh 'end' với hậu tố '-ing' để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc kết thúc.
Thường được sử dụng để chỉ kết thúc của một câu chuyện, sự kiện, hoặc quá trình. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học đến cuộc sống hàng ngày.