end of an era

/ɛnd əv æn ˈɛrə/◆thành ngữ
kết thúc một thời kỳ

The retirement of the CEO marked the end of an era for the company.

Việc CEO nghỉ hưu đã đánh dấu kết thúc một thời kỳ cho công ty.


trang trọng

Sự chấm dứt của một giai đoạn quan trọng, thường được xem là dấu mốc lịch sử.

The fall of the Berlin Wall signaled the end of an era in European politics.

Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã báo hiệu kết thúc một thời kỳ trong chính trị châu Âu.

Thường đi kèm với các động từ như 'mark', 'signal', 'signify'.

Cụm từ kết hợp

mark the end of an erađánh dấu kết thúc một thời kỳsignify the end of an erachỉ ra sự chấm dứt của một thời kỳ
Từ Điển Anh Việt