closure

/ˈkloʊʒər/
sự đóng cửa

The store announced its closure due to financial difficulties.

Cửa hàng đã thông báo sẽ đóng cửa vì gặp khó khăn về tài chính.


chung

sự đóng cửa hoặc kết thúc một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ

The company's closure left many employees without jobs.

Sự đóng cửa của công ty đã khiến nhiều nhân viên mất việc.

Thường dùng để chỉ sự kết thúc vĩnh viễn của một cơ sở kinh doanh, dự án, hoặc mối quan hệ.

Luật
trang trọng

sự kết thúc một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp để đạt được kết luận

The judge ordered the closure of the case after all evidence was presented.

Thẩm phán đã ra lệnh đóng vụ án sau khi tất cả bằng chứng được trình bày.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'closure' có thể đề cập đến việc kết thúc một vụ án hoặc cuộc điều tra.

Cụm từ kết hợp

final closuresự đóng cửa cuối cùngemotional closuresự kết thúc cảm xúc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

closure of a dealcụm từ
sự hoàn thành một thỏa thuận
closure of a chaptercụm từ
sự kết thúc một giai đoạn trong cuộc đời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'closure' có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc kết thúc một vụ án.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'closure' và 'shutdown'

'Closure' thường dùng cho sự đóng cửa vĩnh viễn, còn 'shutdown' có thể dùng cho sự đóng cửa tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'claudere' có nghĩa là 'đóng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'closure' thường mang ý nghĩa tích cực khi đề cập đến sự kết thúc một giai đoạn để bắt đầu một giai đoạn mới.

Phân tích từ

close
đóng
root
+
-ure
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt