Looking up...
She is eligible for the scholarship.
Cô ấy đủ điều kiện để nhận học bổng.
Có đủ điều kiện hoặc đủ tư cách để được chọn hoặc tham gia vào một hoạt động, chương trình, hoặc quyền lợi nào đó.
All applicants must meet the eligibility criteria.
Tất cả các ứng viên phải đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.
Thường được sử dụng trong các quy trình tuyển dụng, đăng ký học, hoặc các chương trình hỗ trợ.
Hãy chắc chắn rằng người hoặc vật được đề cập thực sự đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.
Từ gốc Latin 'eligibilis', có nghĩa là 'có thể được chọn'.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như tuyển dụng, đăng ký học, hoặc các chương trình hỗ trợ.