elsewhere
ở nơi khácShe decided to look for a job elsewhere.
Cô ấy quyết định tìm việc làm ở nơi khác.
chung
ở một nơi khác, không phải ở đây
If you can't find it here, try looking elsewhere.
Nếu bạn không tìm thấy ở đây, hãy thử tìm ở nơi khác.
The problem lies elsewhere, not in this department.
Vấn đề nằm ở nơi khác, không phải ở bộ phận này.
Thường dùng để chỉ một nơi khác mà không cần cụ thể hóa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'elsewhere' khi muốn nói về một nơi khác
Thay vì nói 'at another place', bạn có thể sử dụng 'elsewhere' để ngắn gọn hơn.
Quy tắc vàng
Không sử dụng 'elsewhere' cho người
Từ này chỉ dùng cho nơi chứ không dùng cho người.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'else' (khác) và 'where' (nơi), có nghĩa là 'nơi khác'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một nơi khác mà không cần rõ ràng hóa vị trí cụ thể.
Phân tích từ
else
khác
prefixwhere
nơi
suffixTừ Điển Anh Việt