suitable
phù hợpThis jacket is suitable for cold weather.
Áo khoác này phù hợp với thời tiết lạnh.
Thích hợp, phù hợp với điều kiện hoặc mục đích cụ thể.
She found a suitable apartment near her workplace.
Cô ấy tìm được một căn hộ phù hợp gần nơi làm việc của mình.
The candidate has the suitable qualifications for the job.
Ứng viên có những trình độ phù hợp với công việc.
Thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ 'suitable' thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi. Ví dụ: 'This software is suitable for beginners.' (Phần mềm này phù hợp cho người mới bắt đầu.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'suitable' và 'appropriate'
'Suitable' thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng hoặc chất lượng, còn 'appropriate' thường dùng để mô tả sự phù hợp về cách xử lý hoặc hành vi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'suit' (phù hợp) + hậu tố '-able' (có thể).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.