suitable

/ˈsuːtəbəl/
phù hợp

This jacket is suitable for cold weather.

Áo khoác này phù hợp với thời tiết lạnh.


trang trọngthông thường

Thích hợp, phù hợp với điều kiện hoặc mục đích cụ thể.

She found a suitable apartment near her workplace.

Cô ấy tìm được một căn hộ phù hợp gần nơi làm việc của mình.

The candidate has the suitable qualifications for the job.

Ứng viên có những trình độ phù hợp với công việc.

Thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi.

Cụm từ kết hợp

suitable forphù hợp chosuitable candidateứng viên phù hợpsuitable environmentmôi trường phù hợp

Cụm từ liên quan

suitable candidatecụm từ
ứng viên phù hợp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'suitable' thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi. Ví dụ: 'This software is suitable for beginners.' (Phần mềm này phù hợp cho người mới bắt đầu.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'suitable' và 'appropriate'

'Suitable' thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng hoặc chất lượng, còn 'appropriate' thường dùng để mô tả sự phù hợp về cách xử lý hoặc hành vi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'suit' (phù hợp) + hậu tố '-able' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

suit
phù hợp
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt