earlier today

/ˈɜːliər təˈdeɪ/
sớm hơn trong ngày hôm nay

I saw her earlier today at the coffee shop.

Tôi đã gặp cô ấy sớm hơn trong ngày hôm nay tại quán cà phê.


thông thường

Thời điểm trong ngày hôm nay mà xảy ra trước thời điểm hiện tại.

We discussed the project earlier today during the meeting.

Chúng tôi đã thảo luận về dự án sớm hơn trong ngày hôm nay trong cuộc họp.

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động đã xảy ra trong ngày hôm nay nhưng trước thời điểm hiện tại.

Cụm từ kết hợp

earlier today morningsáng sớm hơn trong ngày hôm nayearlier today afternoonchiều sớm hơn trong ngày hôm nay

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

earlier this weekcụm từ
sớm hơn trong tuần này
earlier this monthcụm từ
sớm hơn trong tháng này

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'earlier today' khi muốn nhắc đến một sự kiện đã xảy ra trong ngày hôm nay nhưng trước thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'earlier' (sớm hơn) và 'today' (hôm nay).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ một thời điểm trong ngày hôm nay mà đã qua trước thời điểm hiện tại.

Phân tích từ

earlier
sớm hơn
adverb
+
today
hôm nay
noun
Từ Điển Anh Việt