earlier than expected

/ˈɜːliər ðæn ɪkˈspɛktɪd/
sớm hơn dự kiến

The project was completed earlier than expected.

Dự án hoàn thành sớm hơn dự kiến.


trang trọngthông thường

Được hoàn thành hoặc xảy ra trước thời gian dự kiến hoặc mong đợi.

The train arrived earlier than expected.

Chuyến tàu đến sớm hơn dự kiến.

She finished her work earlier than expected.

Cô ấy hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.

Thường dùng để mô tả sự hoàn thành hoặc sự kiện xảy ra trước thời gian dự kiến.

Cụm từ kết hợp

complete earlier than expectedhoàn thành sớm hơn dự kiếnarrive earlier than expectedđến sớm hơn dự kiến

Cụm từ liên quan

ahead of schedulecụm từ
trước thời gian quy định
behind schedulecụm từ
chậm hơn dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Câu này thường dùng để mô tả việc hoàn thành công việc hoặc dự án sớm hơn dự kiến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'earlier' (sớm hơn) và 'than expected' (so với dự kiến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án hoặc sự kiện để chỉ sự hoàn thành hoặc xảy ra trước thời gian dự kiến.

Phân tích từ

earlier
sớm hơn
adverb
+
than
so với
conjunction
+
expected
dự kiến
adjective
Từ Điển Anh Việt