earlier on
trước đóShe mentioned the issue earlier on in the meeting.
Cô ấy đã đề cập đến vấn đề đó trước đó trong cuộc họp.
Trước đó trong thời gian, thường chỉ một khoảng thời gian gần đây hơn so với một thời điểm được đề cập.
He apologized for his behavior earlier on.
Anh ấy đã xin lỗi về hành vi của mình trước đó.
Earlier on, we discussed the budget.
Trước đó, chúng ta đã thảo luận về ngân sách.
Thường được sử dụng để nhắc lại một sự kiện hoặc thông tin đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Bạn có thể sử dụng 'earlier on' để nhắc lại một thông tin đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'earlier' (trước) và 'on' (trong), dùng để chỉ một thời điểm trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc sự kiện.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện để nhắc lại một sự kiện hoặc thông tin đã được đề cập trước đó.