duo
cặp hai ngườiThey performed a beautiful piano duo.
Họ đã trình diễn một bản piano đẹp tuyệt vời.
Một nhóm gồm hai người, thường trong âm nhạc hoặc thể thao.
The violin duo played a classical piece at the concert.
Cặp đàn violin đã biểu diễn một bản nhạc cổ điển tại buổi hòa nhạc.
Thường dùng trong âm nhạc (đàn piano, violin) hoặc thể thao (đôi vợ chồng trong bóng bàn).
Một sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế cho hai người sử dụng.
They bought a duo ticket for the movie.
Họ mua vé đôi để xem phim.
Dùng trong các dịch vụ như vé, phòng khách sạn, hoặc sản phẩm dành cho hai người.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong âm nhạc
Từ 'duo' thường dùng để mô tả biểu diễn của hai người, như piano duo hoặc violin duo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'duo' có nghĩa là 'hai'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong âm nhạc, thể thao, hoặc các dịch vụ dành cho hai người.