dryness

/ˈdraɪnəs/
sự khô

The dryness of the desert air made her lips crack.

Khô khan của không khí sa mạc khiến môi cô nứt ra.


chung

Trạng thái không có ẩm ướt hoặc nước.

The dryness of the wood made it perfect for burning.

Sự khô của gỗ làm cho nó hoàn hảo để đốt cháy.

Thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt.

figurative

Trạng thái thiếu cảm xúc hoặc sự sống động.

There was a dryness in his voice that suggested he was tired.

Có một sự khô khan trong giọng nói của anh ấy, cho thấy anh ấy mệt mỏi.

Dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

dryness of the airsự khô khan của không khídryness of the skinsự khô của dadryness of the throatsự khô của họng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt. Nó cũng có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dryness' và 'aridity'

'Dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt, còn 'aridity' thường dùng để mô tả không khí hoặc đất rất khô, thường liên quan đến khí hậu.

Nguồn gốc từ

Từ 'dryness' bắt nguồn từ từ 'dry' (khô) trong tiếng Anh, có nghĩa là không có ẩm ướt hoặc nước.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt. Nó cũng có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.

Phân tích từ

dry
khô
root
+
-ness
trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt