dryness
sự khôThe dryness of the desert air made her lips crack.
Khô khan của không khí sa mạc khiến môi cô nứt ra.
Trạng thái không có ẩm ướt hoặc nước.
The dryness of the wood made it perfect for burning.
Sự khô của gỗ làm cho nó hoàn hảo để đốt cháy.
Thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt.
Trạng thái thiếu cảm xúc hoặc sự sống động.
There was a dryness in his voice that suggested he was tired.
Có một sự khô khan trong giọng nói của anh ấy, cho thấy anh ấy mệt mỏi.
Dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt. Nó cũng có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'dryness' và 'aridity'
'Dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt, còn 'aridity' thường dùng để mô tả không khí hoặc đất rất khô, thường liên quan đến khí hậu.
Nguồn gốc từ
Từ 'dryness' bắt nguồn từ từ 'dry' (khô) trong tiếng Anh, có nghĩa là không có ẩm ướt hoặc nước.
Ghi chú sử dụng
Từ 'dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt. Nó cũng có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.