double-edged sword
con lợi hạiSocial media can be a double-edged sword; it connects people but also spreads misinformation.
Mạng xã hội có thể là con dao hai lưỡi: nó kết nối mọi người nhưng cũng lan truyền thông tin sai lệch.
một thứ vừa có lợi vừa có hại, có thể gây hại nếu không cẩn thận
Freedom of speech is a double-edged sword; it protects your right to speak but also allows hate speech.
Tự do ngôn luận là con dao hai lưỡi: nó bảo vệ quyền nói của bạn nhưng cũng cho phép lời nói thù hận.
Thường dùng để cảnh báo về hậu quả không lường trước được của một hành động hay quyết định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'double-edged sword' và 'mixed blessing'
'Double-edged sword' nhấn mạnh tính nguy hiểm tiềm ẩn, trong khi 'mixed blessing' chỉ đơn thuần là vừa có lợi vừa có hại mà không nhất thiết gây hại.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'double-edged sword'?
Dùng khi muốn cảnh báo về hậu quả không mong muốn của một hành động hay quyết định, đặc biệt khi lợi ích đi kèm rủi ro đáng kể.
Nguồn gốc từ
Từ thế kỷ 16, xuất phát từ hình ảnh thanh kiếm có hai lưỡi sắc bén, vừa có thể cắt tốt vừa có thể gây thương tích cho người cầm.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo, khuyên nhủ về sự thận trọng khi tận dụng lợi thế của một thứ gì đó.