double benefit

/ˈdʌbəl ˈbɛnɪfɪt/
lợi ích kép

This investment offers a double benefit: financial returns and environmental protection.

Đầu tư này mang lại lợi ích kép: lợi nhuận tài chính và bảo vệ môi trường.


trang trọng

Một kết quả hoặc lợi ích có hai mặt, thường liên quan đến việc đạt được hai mục tiêu hoặc lợi ích cùng một lúc.

The new policy provides a double benefit by improving both public health and economic growth.

Chính sách mới mang lại lợi ích kép bằng cách cải thiện cả sức khỏe công cộng và tăng trưởng kinh tế.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính sách công, và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

double benefit oflợi ích kép của

Cụm từ liên quan

win-win situationcụm từ
tình huống hai bên đều thắng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hai lợi ích được đề cập là thực sự liên quan và có giá trị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'double' ( kép) và 'benefit' (lợi ích), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một kết quả hoặc lợi ích có hai mặt, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, chính sách công, và kinh doanh.

Phân tích từ

double
kép
prefix
+
benefit
lợi ích
root
Từ Điển Anh Việt