double mutant

/ˈdʌbəl ˈmjuːtənt/
đột biến kép

The researcher created a double mutant to study gene interaction.

Nhà nghiên cứu tạo ra một đột biến kép để nghiên cứu tương tác gen.


Y học
chuyên ngành

Sinh vật hoặc tế bào mang đồng thời hai đột biến ở các gen khác nhau.

A double mutant was generated by crossing two single mutants.

Một đột biến kép được tạo ra bằng cách lai hai đột biến đơn.

Thường dùng trong nghiên cứu di truyền để phân tích tương tác giữa các gen.

Cụm từ kết hợp

double mutant strainđột biến kép (loại)double mutant analysisphân tích đột biến kép

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

single mutantcụm từ
đột biến đơn
triple mutantcụm từ
đột biến ba

Mẹo hay

Dịch thuật

Trong tiếng Việt thường dịch là 'đột biến kép'.

Quy tắc vàng

Khi viết

Giữ nguyên thứ tự từ: double mutant.

Nguồn gốc từ

Từ 'double' (Latinh duplus) + 'mutant' (từ Latin mutare ‘thay đổi’).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh di truyền học; không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

double
kép, hai
root
+
mutant
đột biến
root
Từ Điển Anh Việt