divine

/daɪˈvaɪn/
thần thánh

The food at that restaurant was absolutely divine.

Món ăn ở nhà hàng đó thực sự thần thánh.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến các vị thần; thần thánh, thánh thánh.

The ancient Greeks believed in divine intervention in human affairs.

Các dân tộc Hy Lạp cổ đại tin rằng các vị thần can thiệp vào các vấn đề của con người.

Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

thông thường

Hoàn hảo, tuyệt vời, tuyệt đẹp.

She has a divine sense of style.

Cô ấy có một phong cách tuyệt vời.

Trong ngữ cảnh này, từ 'divine' được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời trong một cách nói không chính thức.

Cụm từ kết hợp

divine interventionsự can thiệp của thần thánhdivine rightquyền thần thánhdivine gracesự ân huệ của thần thánh

Cụm từ liên quan

divine interventioncụm từ
sự can thiệp của thần thánh
divine rightcụm từ
quyền thần thánh

Mẹo hay

Sử dụng 'divine' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi sử dụng 'divine' trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường liên quan đến các vị thần hoặc sự thần thánh.

Sử dụng 'divine' để mô tả sự hoàn hảo

Trong ngữ cảnh không chính thức, 'divine' có thể được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'divine' để mô tả sự thường thường

Từ 'divine' không nên được sử dụng để mô tả sự thường thường hoặc bình thường. Nó thường được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'divinus', có nghĩa là 'thuộc về thần thánh' hoặc 'thần thánh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'divine' thường được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời, đặc biệt là về thực phẩm, âm nhạc hoặc nghệ thuật. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả sự liên quan đến các vị thần.

Phân tích từ

div-
thần thánh
prefix
+
-ine
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt