Looking up...
The country was divided into two parts.
Quốc gia đã bị chia làm hai phần.
Được chia thành nhiều phần hoặc nhóm khác nhau.
The team was divided into smaller groups for the project.
Đội đã được chia thành các nhóm nhỏ hơn để thực hiện dự án.
Thường dùng để mô tả sự phân chia rõ ràng hoặc sự chia rẽ.
Có sự bất đồng hoặc chia rẽ trong quan điểm hoặc ý kiến.
The family was divided over the decision to move.
Gia đình bị chia rẽ về quyết định chuyển nhà.
Dùng để mô tả sự phân chia trong quan hệ hoặc quan điểm.
Từ 'divided' thường dùng để mô tả sự chia rẽ trong chính trị hoặc xã hội.
Từ gốc tiếng Anh 'divide' có nghĩa là 'chia, phân chia'.
Từ 'divided' thường dùng để mô tả sự phân chia vật lý hoặc sự chia rẽ trong quan điểm.