dish

/dɪʃ/
món ăn

She prepared a delicious dish for dinner.

Cô ấy đã chuẩn bị một món ăn ngon cho bữa tối.


thông thường

Một món ăn được chuẩn bị và phục vụ, thường là một món chính hoặc món phụ.

The restaurant offers a variety of traditional dishes.

Quán ăn cung cấp nhiều món ăn truyền thống khác nhau.

Thường dùng để chỉ món ăn được phục vụ trong bữa ăn.

thông thường

Bộ đồ dùng để ăn uống, bao gồm đĩa, chén, đũa, và các dụng cụ khác.

She set the table with fine china dishes.

Cô ấy đặt bàn với bộ đồ ăn uống bằng sứ cao cấp.

Trong ngữ cảnh này, 'dish' có thể chỉ bộ đồ ăn uống.

Cụm từ kết hợp

dish of the daymón đặc biệt của ngàydish outphát ra, phân phátdirty dishesđồ ăn uống bẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dish it outđộng từ cụm
phát ra, phân phát
dirty dishescụm từ
đồ ăn uống bẩn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'dish' có thể dùng để chỉ món ăn hoặc bộ đồ ăn uống, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dish' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'dische', có liên quan đến tiếng Latinh 'discus' (đĩa tròn).

Ghi chú sử dụng

Từ 'dish' có thể dùng để chỉ món ăn hoặc bộ đồ ăn uống, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt