disengage

/ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ/
ngừng tham gia/hoạt động

The company decided to disengage from the project due to financial issues.

Công ty quyết định ngừng tham gia dự án vì vấn đề tài chính.


trang trọng

ngừng tham gia hoặc rút khỏi một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống

The pilot disengaged the autopilot system to take manual control.

Phi công tắt hệ thống lái tự động để điều khiển bằng tay.

She decided to disengage from the toxic relationship.

Cô ấy quyết định rút khỏi mối quan hệ độc hại.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Kỹ thuật
chuyên ngành

ngắt kết nối hoặc tách rời (cơ học/ vật lý)

The mechanic disengaged the clutch to change gears.

Thợ máy ngắt ly hợp để chuyển số.

Áp dụng trong lĩnh vực cơ khí hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

disengage fromngừng tham gia/ rút khỏidisengage oneselftự mình rút luidisengage the clutchngắt ly hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

disengage from realitycụm từ
tách rời khỏi thực tế

Mẹo hay

Phân biệt disengage và withdraw

'Disengage' nhấn mạnh vào hành động ngắt kết nối hoặc rút lui khỏi một tình huống/hoạt động cụ thể, trong khi 'withdraw' có thể ám chỉ sự rút lui nói chung (ví dụ: rút tiền khỏi ngân hàng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng disengage?

Dùng khi muốn diễn tả việc ngắt kết nối, rút lui khỏi một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống một cách có chủ đích, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'disengagen' (thế kỷ 15), kết hợp từ 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'engage' (tham gia). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (rút khỏi trận đánh), sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'rút lui', 'ngừng tham gia' hoặc 'tách ra' thay thế.

Phân tích từ

dis-
tiền tố nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'
prefix
+
engage
tham gia, kết nối
root
Từ Điển Anh Việt