Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. digital

digital

/ˈdɪdʒɪtl̩/
số

This camera has a digital display.

Máy ảnh này có màn hình số.


chung

Thuộc về số, sử dụng số hoặc hệ thống số để biểu diễn hoặc xử lý thông tin.

Digital technology has revolutionized communication.

Công nghệ số đã cách mạng hóa giao tiếp.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc thông tin sử dụng số để lưu trữ hoặc truyền tải.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, liên quan đến các kỹ thuật sử dụng máy tính để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.

The hospital uses digital imaging for X-rays.

Bệnh viện sử dụng hình ảnh số cho chụp X-quang.

Trong y học, thuật ngữ này thường liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh số.

Cụm từ kết hợp

digital technologycông nghệ sốdigital transformationcách mạng sốdigital marketingmarketing số

Từ đồng nghĩa

numericdigitalizedelectronic

Từ trái nghĩa

analogmanual

Cụm từ liên quan

go digitalcụm từ
chuyển sang sử dụng công nghệ số
digital dividecụm từ
khoảng cách số giữa những người có và không có truy cập công nghệ số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ 'digital' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng số để lưu trữ, xử lý hoặc truyền tải thông tin. Trong y học, nó thường liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh số.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'digital' và 'analog'

'Digital' liên quan đến việc sử dụng số để biểu diễn thông tin, trong khi 'analog' liên quan đến việc sử dụng các tín hiệu liên tục để biểu diễn thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'digitalis', có nghĩa là 'thuộc về ngón tay', liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Trong tiếng Anh hiện đại, nó được sử dụng để mô tả các hệ thống sử dụng số để biểu diễn thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'digital' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng số để lưu trữ, xử lý hoặc truyền tải thông tin. Nó cũng được sử dụng trong y học để mô tả các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh số.

Phân tích từ

digit
số
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.