dedicated

/ˈdɛdɪkeɪtɪd/
chăm chỉ, tận tâm

She is a dedicated teacher who always goes the extra mile for her students.

Cô ấy là một giáo viên tận tâm luôn cố gắng thêm cho học sinh của mình.


thông thường

Chăm chỉ, tận tâm, dành hết tâm trí và thời gian cho một việc gì đó.

He is dedicated to his work and rarely takes days off.

Anh ấy tận tâm với công việc và rất ít khi nghỉ.

Thường dùng để mô tả sự cam kết và sự tận tâm của một người đối với một mục tiêu hoặc công việc.

trang trọng

Được dành riêng cho một mục đích hoặc người cụ thể.

This building is dedicated to the memory of the fallen soldiers.

Toà nhà này được dành riêng để tưởng nhớ những chiến sĩ đã hy sinh.

Dùng để chỉ sự dành riêng, thường trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

dedicated todành cho, tận tâm vớidedicated effortnỗ lực tận tâmdedicated teachergiáo viên tận tâm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

dedicated tocụm từ
dành cho, tận tâm với
dedicated effortcụm từ
nỗ lực tận tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'dedicated' có thể dùng trong văn bản chính thức để chỉ sự dành riêng, ví dụ: 'This award is dedicated to...'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dedicated' và 'devoted'

'Dedicated' thường nhấn mạnh sự dành riêng hoặc tận tâm, còn 'devoted' thường nhấn mạnh sự trung thành hoặc yêu thương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dedicare' (dành riêng, tặng cho).

Ghi chú sử dụng

Từ 'dedicated' thường dùng để mô tả sự tận tâm hoặc sự dành riêng. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tận tâm' hoặc 'dành riêng'.

Phân tích từ

dedicate
dành riêng, tặng
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt