Looking up...
We need to decorate the living room for the party.
Chúng ta cần trang trí phòng khách cho bữa tiệc.
làm cho nơi nào đó trở nên đẹp hơn bằng cách thêm vật trang trí, màu sắc, hoặc đồ đạc
She decorated the cake with colorful icing.
Cô ấy trang trí chiếc bánh bằng lớp kem nhiều màu.
The walls were decorated with paintings.
Những bức tường được trang trí bằng tranh.
Có thể dùng cho không gian sống, đồ vật, hoặc thức ăn.
trao huân chương, huy hiệu, hoặc danh hiệu cho ai đó để ghi nhận thành tích
The soldier was decorated for bravery.
Người lính được trao huân chương vì lòng dũng cảm.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính thức.
'Decorate' tập trung vào việc thêm vật trang trí (ví dụ: treo tranh, đặt hoa), trong khi 'design' liên quan đến việc lên kế hoạch bố trí tổng thể (ví dụ: thiết kế nội thất).
Dùng 'decorate with' cho vật liệu trang trí (decorate the wall with pictures) và 'decorate for' cho dịp lễ (decorate for Tet).
Từ tiếng Latin *decorare* (làm đẹp, trang hoàng), bắt nguồn từ *decus* (vẻ đẹp, sự trang trọng). Đã được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *decorer*.
Động từ 'decorate' thường đi kèm với giới từ 'with' khi chỉ vật liệu trang trí (decorate with flowers) hoặc 'for' khi chỉ mục đích (decorate for Christmas).